KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN TRUNG Thứ năm
XSMT Thứ năm ngày 05/03/2026
| Tỉnh | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| Giải tám | 28 | 86 | 24 |
| Giải bảy | 452 | 415 | 792 |
| Giải sáu | 8164 9186 5935 | 1868 6051 7201 | 6973 7602 4953 |
| Giải năm | 7745 | 5443 | 6132 |
| Giải tư | 46870 53587 64560 04568 35257 71839 33484 | 66899 83562 14914 88527 85842 84751 87874 | 96301 93417 35566 01788 61366 15638 00595 |
| Giải ba | 06201 00758 | 05997 08168 | 49396 07794 |
| Giải hai | 85595 | 50238 | 26597 |
| Giải nhất | 00306 | 82682 | 13033 |
| Đặc biệt | 268745 | 727008 | 086558 |
Thống kê Loto trực tiếp
| Tỉnh | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
| Đầu 0 | 01; 06 | 01; 08 | 01; 02 |
| Đầu 1 | 14; 15 | 17 | |
| Đầu 2 | 28 | 27 | 24 |
| Đầu 3 | 35; 39 | 38 | 32; 33; 38 |
| Đầu 4 | 45(2) | 42; 43 | |
| Đầu 5 | 52; 57; 58 | 51(2) | 53; 58 |
| Đầu 6 | 60; 64; 68 | 62; 68(2) | 66(2) |
| Đầu 7 | 70 | 74 | 73 |
| Đầu 8 | 84; 86; 87 | 82; 86 | 88 |
| Đầu 9 | 95 | 97; 99 | 92; 94; 95; 96; 97 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN TRUNG Thứ năm
XSMT Thứ năm ngày 26/02/2026
| Tỉnh | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| Giải tám | 85 | 61 | 56 |
| Giải bảy | 086 | 142 | 573 |
| Giải sáu | 6140 9492 1358 | 1496 2588 4886 | 4259 5439 0402 |
| Giải năm | 5302 | 9975 | 6662 |
| Giải tư | 49840 42193 90939 93177 08416 16621 14082 | 74565 20312 14122 01578 34218 84753 44924 | 02642 69226 90121 89325 70322 33720 74829 |
| Giải ba | 83225 95823 | 47785 42956 | 14870 88586 |
| Giải hai | 17611 | 66314 | 71883 |
| Giải nhất | 92353 | 29077 | 47685 |
| Đặc biệt | 099520 | 393151 | 304497 |
Thống kê Loto trực tiếp
| Tỉnh | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
| Đầu 0 | 02 | 02 | |
| Đầu 1 | 11; 16 | 12; 14; 18 | |
| Đầu 2 | 20; 21; 23; 25 | 22; 24 | 20; 21; 22; 25; 26; 29 |
| Đầu 3 | 39 | 39 | |
| Đầu 4 | 40(2) | 42 | 42 |
| Đầu 5 | 53; 58 | 51; 53; 56 | 56; 59 |
| Đầu 6 | 61; 65 | 62 | |
| Đầu 7 | 77 | 75; 77; 78 | 70; 73 |
| Đầu 8 | 82; 85; 86 | 85; 86; 88 | 83; 85; 86 |
| Đầu 9 | 92; 93 | 96 | 97 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN TRUNG Thứ năm
XSMT Thứ năm ngày 19/02/2026
| Tỉnh | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| Giải tám | 20 | 19 | 40 |
| Giải bảy | 425 | 862 | 596 |
| Giải sáu | 1349 0083 6555 | 3824 7144 8843 | 0361 1343 2511 |
| Giải năm | 9330 | 9257 | 7914 |
| Giải tư | 67022 96975 12749 04078 65637 20720 01398 | 20967 20359 41337 92634 73021 13684 66947 | 29612 62155 96259 44484 89365 66014 21620 |
| Giải ba | 52000 58076 | 12569 43164 | 28613 27698 |
| Giải hai | 75334 | 50464 | 46986 |
| Giải nhất | 83195 | 08149 | 41864 |
| Đặc biệt | 422139 | 561865 | 870921 |
Thống kê Loto trực tiếp
| Tỉnh | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
| Đầu 0 | 00 | ||
| Đầu 1 | 19 | 11; 12; 13; 14(2) | |
| Đầu 2 | 20(2); 22; 25 | 21; 24 | 20; 21 |
| Đầu 3 | 30; 34; 37; 39 | 34; 37 | |
| Đầu 4 | 49(2) | 43; 44; 47; 49 | 40; 43 |
| Đầu 5 | 55 | 57; 59 | 55; 59 |
| Đầu 6 | 62; 64(2); 65; 67; 69 | 61; 64; 65 | |
| Đầu 7 | 75; 76; 78 | ||
| Đầu 8 | 83 | 84 | 84; 86 |
| Đầu 9 | 95; 98 | 96; 98 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN TRUNG Thứ năm
XSMT Thứ năm ngày 12/02/2026
| Tỉnh | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| Giải tám | 65 | 12 | 92 |
| Giải bảy | 789 | 838 | 421 |
| Giải sáu | 5690 2720 2007 | 9278 5419 6299 | 1284 9192 1103 |
| Giải năm | 5809 | 7444 | 4739 |
| Giải tư | 29355 15839 24740 51113 43690 68997 63331 | 54454 77670 16408 06729 43351 77943 95315 | 44189 33465 33707 86066 83700 48772 64325 |
| Giải ba | 01265 93992 | 24105 37350 | 34825 31214 |
| Giải hai | 26590 | 21408 | 45731 |
| Giải nhất | 13197 | 94751 | 71493 |
| Đặc biệt | 099144 | 631208 | 194340 |
Thống kê Loto trực tiếp
| Tỉnh | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
| Đầu 0 | 07; 09 | 05; 08(2)(3) | 00; 03; 07 |
| Đầu 1 | 13 | 12; 15; 19 | 14 |
| Đầu 2 | 20 | 29 | 21; 25(2) |
| Đầu 3 | 31; 39 | 38 | 31; 39 |
| Đầu 4 | 40; 44 | 43; 44 | 40 |
| Đầu 5 | 55 | 50; 51(2); 54 | |
| Đầu 6 | 65(2) | 65; 66 | |
| Đầu 7 | 70; 78 | 72 | |
| Đầu 8 | 89 | 84; 89 | |
| Đầu 9 | 90(2)(3); 92; 97(2) | 99 | 92(2); 93 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN TRUNG Thứ năm
XSMT Thứ năm ngày 05/02/2026
| Tỉnh | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| Giải tám | 46 | 06 | 81 |
| Giải bảy | 045 | 340 | 353 |
| Giải sáu | 1844 4932 0347 | 6458 3669 3788 | 5871 6935 3800 |
| Giải năm | 3521 | 7780 | 2628 |
| Giải tư | 63260 64640 54597 56111 95728 24386 02376 | 62712 42469 15467 84502 23082 26772 64225 | 50525 16485 89677 22181 12056 21512 56191 |
| Giải ba | 45657 20192 | 20917 14727 | 34332 11822 |
| Giải hai | 58692 | 57686 | 36075 |
| Giải nhất | 52387 | 88810 | 00239 |
| Đặc biệt | 155212 | 910374 | 797024 |
Thống kê Loto trực tiếp
| Tỉnh | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
| Đầu 0 | 02; 06 | 00 | |
| Đầu 1 | 11; 12 | 10; 12; 17 | 12 |
| Đầu 2 | 21; 28 | 25; 27 | 22; 24; 25; 28 |
| Đầu 3 | 32 | 32; 35; 39 | |
| Đầu 4 | 40; 44; 45; 46; 47 | 40 | |
| Đầu 5 | 57 | 58 | 53; 56 |
| Đầu 6 | 60 | 67; 69(2) | |
| Đầu 7 | 76 | 72; 74 | 71; 75; 77 |
| Đầu 8 | 86; 87 | 80; 82; 86; 88 | 81(2); 85 |
| Đầu 9 | 92(2); 97 | 91 |
MỞ THƯỞNG HÔM NAY
Xổ số Miền bắc 18h15p
Điện toán 123 18h15p
Xổ số Thần tài 18h15p
Thừa Thiên Huế 17h15
Phú Yên 17h15
Hồ Chí Minh 16h15p
Đồng Tháp 16h15p
Cà Mau 16h15p
XỔ SỐ MIỀN NAM